rét cóng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất lạnh, lạnh đến mức tê cóng, đông cứng: "rét cóng" mô tả trạng thái lạnh giá khắc nghiệt, khiến cơ thể hoặc vật thể bị tê buốt, có thể dẫn đến cảm giác tê liệt hoặc đóng băng.
- Lạnh đến mức gây khó chịu và nguy hiểm: Thường dùng để chỉ cái lạnh thấu xương, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời đông Bắc Âu rét cóng, nhiệt độ có thể xuống dưới âm 20 độ C.
- Sau nhiều giờ đứng chờ ngoài trời tuyết, đôi tay cô ấy đã rét cóng.
- Nước trong chai để ngoài ban công đêm qua đã rét cóng, gần như đóng băng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như vị ngữ, bổ ngữ: Thường đứng sau động từ "bị", "cảm thấy" hoặc dùng trực tiếp để miêu tả.
- Chúng tôi cảm thấy rét cóng khi gió mùa đông bắc tràn về.
- Cây cối bị rét cóng sau đợt sương muối dài ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Rét buốt (tính từ): lạnh thấu xương, cảm giác lạnh đau nhói. (Nhấn mạnh cảm giác đau do lạnh).
- Lạnh giá (tính từ): lạnh một cách khắc nghiệt, thường dùng cho thời tiết. (Phạm vi rộng hơn, có thể không nhất thiết gây "cóng").
- Băng giá (tính từ/danh từ): trạng thái đóng băng hoặc thời tiết có băng. (Thiên về trạng thái vật lý của nước đóng băng).
Từ đồng nghĩa
- Giá rét: thời tiết lạnh khắc nghiệt.
- Lạnh thấu xương: lạnh đến mức thấm vào tận bên trong cơ thể.
Từ trái nghĩa
- Nóng bức: nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng.
- Ấm áp: có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu.
- Oi ả: nóng và ngột ngạt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Rét cắt da cắt thịt: thành ngữ diễn tả cái rét dữ dội, lạnh như có thể cắt vào da thịt.
- Chân tay rét cóng như đồng: so sánh để chỉ chân tay lạnh cứng và mất cảm giác.